Cách chọn dung môi cho sơn công nghiệp theo tốc độ bay hơi

dung-moi-cho-son-cong-nghiep-theo-toc-do-bay-hoi

Để chọn dung môi cho sơn công nghiệp, hãy phối hỗn hợp gồm dung môi nhanh, trung bình và chậm sao cho khớp phương pháp thi công, điều kiện xưởng và khả năng hòa tan nhựa. Giá và mùi không phải căn cứ để chọn. Cần đối chiếu tốc độ bay hơi tương đối, khả năng hòa tan của phần bay hơi chậm nhất và nhiệt độ, độ ẩm tại buồng sơn, rồi kiểm chứng bằng thử phun trên chi tiết thật.

Chọn sai dung môi cho sơn thì màng sơn hỏng ở đâu

Trên dây chuyền sơn công nghiệp, lỗi do dung môi thường lộ ra ngay ở trạm phun hoặc sau lò sấy, khi chi tiết đã treo trên băng tải và rất khó xử lý lại.

Trước hết cần hiểu tốc độ bay hơi là gì: đó là mức dung môi rời khỏi màng sơn nhanh hay chậm so với một dung môi chuẩn dùng làm mốc. Đây là chỉ tiêu tương đối, nên chỉ có nghĩa khi đọc cùng dung môi chuẩn mà nhà cung cấp ghi trên TDS.

Khi hỗn hợp bay hơi quá nhanh, hạt sơn mất dung môi ngay trên đường từ súng đến chi tiết. Các dấu hiệu thường gặp:

  • Phun khô: hạt sơn chạm bề mặt khi đã se, tạo lớp nhám và bám kém.
  • Bề mặt da cam: màng không kịp chảy san phẳng trước khi độ nhớt tăng.
  • Mờ đục do hút ẩm (blushing): dung môi bay làm bề mặt màng nguội đi, hơi nước trong xưởng ngưng vào màng ướt, nhựa kết tủa và màng đục như phủ sương.

Khi hỗn hợp bay hơi quá chậm, màng ướt tồn tại lâu hơn mức dây chuyền chịu được:

  • Chảy sệ trên mặt đứng, mép và cạnh chi tiết.
  • Bám bụi trong buồng sơn, nhất là ở vùng gió lùa.
  • Kéo dài thời gian khô, buộc phải giảm nhịp băng tải hoặc kéo dài lò sấy.
  • Giữ dung môi trong màng: phần dung môi còn lại thoát ra muộn, gây rỗ kim, bọng khí khi sấy hoặc màng mềm lâu.

Hai nhóm lỗi này có chung một gốc: nhịp bay hơi của hỗn hợp không khớp nhịp phun, chảy san phẳng và khô của dây chuyền.

hai-tam-thep-son-loi-da-cam-mo-va-chay-se

4 tiêu chí quyết định khi chọn dung môi cho sơn

Tốc độ bay hơi tương đối

Dung môi nhanh rời màng ngay trong lúc hạt sơn bay và ngay sau khi chạm chi tiết, nên độ nhớt màng tăng nhanh sau phun. Nhờ vậy màng không chảy sệ trên mặt đứng. Dung môi chậm ở lại lâu hơn, giữ màng ướt đủ lâu để nhựa chảy san phẳng và bọt khí thoát ra.

Phương pháp phun quyết định phần dung môi nhanh bị mất trước khi sơn chạm chi tiết: hạt càng mịn thì bề mặt tiếp xúc không khí càng lớn, dung môi mất càng nhiều trên đường bay. Súng khí, airless và tĩnh điện vì vậy đòi hỏi các đường cong bay hơi khác nhau. Với dây chuyền có sấy, cần tính thêm khoảng thời gian để màng chảy san phẳng trước khi vào lò. Khi so sánh các dung môi, chỉ đọc chỉ tiêu trên cùng một dung môi chuẩn.

Khả năng hòa tan nhựa

Dung môi phải tương hợp với nhựa đến tận cuối quá trình khô. Khi phần nhanh đã bay hết, thứ còn lại trong màng chủ yếu là dung môi chậm. Nếu phần chậm nhất lại là dung môi kém với nhựa, nhựa mất khả năng giữ ở trạng thái hòa tan, nhựa kết tủa và màng mờ.

Vì vậy khả năng hòa tan phải xét theo từng giai đoạn của quá trình khô, không chỉ ở thùng sơn ban đầu. Mỗi hệ nhựa có độ tương hợp riêng với từng nhóm dung môi, và nhà cung cấp nhựa thường nêu khuyến cáo trên TDS. Với hệ hai thành phần dùng chất đóng rắn isocyanate, dung môi còn phải không chứa nhóm phản ứng được với isocyanate và có hàm lượng nước thấp.

Cân bằng hỗn hợp nhanh, trung bình, chậm

Thành phần hơi thay đổi trong lúc khô. Phần nhanh bay trước, nên hỗn hợp còn trong màng giàu dần dung môi chậm, kéo theo độ nhớt và sức hòa tan của pha lỏng thay đổi theo thời gian.

Một hỗn hợp cân bằng gồm ba vai trò: phần nhanh giúp màng định hình và chống chảy sệ, phần trung bình giữ phun ổn định và nối hai giai đoạn, phần chậm cho màng thời gian san phẳng. Thiếu phần trung bình, độ nhớt dễ tăng theo bước nhảy thay vì tăng đều. Một dung môi đơn khó đảm nhiệm cả ba vai trò cùng lúc.

Điều kiện thi công và quy định

Nhiệt độ xưởng cao làm mọi dung môi bay nhanh hơn, còn độ ẩm cao làm tăng nguy cơ mờ đục do hút ẩm, nhất là với hỗn hợp nhiều phần nhanh. Khô tự nhiên cần phần chậm không kéo dài quá mức, trong khi sấy cần chừa thời gian để dung môi thoát khỏi màng trước khi bề mặt đóng màng.

Về quy định, yêu cầu VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) áp lên lượng dung môi trong sơn, nên cần đối chiếu yêu cầu của thị trường và khách hàng cho từng đơn hàng. Điểm chớp cháy là chỉ tiêu đọc trên SDS để đánh giá nguy cơ cháy, thông gió buồng sơn và lưu kho. Với hỗn hợp, cần đánh giá theo thành phần thực tế đang dùng.

so-do-mang-son-uot-dung-moi-nhanh-trung-binh-cham-roi-mang-theo-thoi-gian

Cách đối chiếu dung môi với dây chuyền sơn của bạn

Bước 1 — Ghi rõ hệ nhựa, phương pháp phun (súng khí, airless, tĩnh điện), sấy hay không

Lập một phiếu điều kiện cho từng dây chuyền: hệ nhựa và chất đóng rắn, phương pháp phun, khoảng cách súng đến chi tiết, có sấy hay khô tự nhiên, nhiệt độ và độ ẩm buồng sơn theo mùa. Phiếu này là cơ sở để biết cần phần nhanh bao nhiêu để chống chảy sệ và phần chậm bao nhiêu để san phẳng.

Bước 2 — Đọc TDS, SDS

Trên TDS và SDS của từng dung môi, đọc ba chỉ tiêu: tốc độ bay hơi tương đối (kèm dung môi chuẩn dùng để so), khoảng sôi và điểm chớp cháy. Không so số của hai tài liệu nếu dung môi chuẩn hoặc phương pháp đo khác nhau. Sau đó thử phun ở điều kiện nóng ẩm thực tế của xưởng, vì số trên giấy không phản ánh gió buồng sơn, nhiệt độ chi tiết hay độ ẩm.

Khi thử, ghi lại thời gian màng se, hiện tượng da cam, chảy sệ, mờ đục và tình trạng màng sau sấy. Thử cả ca nóng nhất lẫn ngày độ ẩm cao nhất.

Bước 3 — Phối nhóm dung môi

Chọn nhóm theo vai trò trong hỗn hợp:

  • Hydrocarbon thơm, ester và ketone thường dùng cho phần nhanh và trung bình; tốc độ bay hơi và sức hòa tan khác nhau theo từng chất trong nhóm, nên chọn dựa trên TDS.
  • Glycol ether dùng cho phần chậm, giúp màng ướt lâu hơn và hạn chế mờ đục. Loại glycol ether còn nhóm hydroxyl có thể phản ứng với isocyanate, cần kiểm tra khi dùng cho hệ hai thành phần.
  • Alcohol dùng cho hệ nhựa phù hợp; tránh trong hệ có chất đóng rắn isocyanate.

Vichem phân phối dung môi thuộc các nhóm trên cho sơn công nghiệp, trong đó có nguồn từ Maxone Asia, kèm TDS và SDS theo từng lô để đội ngũ của bạn đối chiếu ở bước 2.

ban-pha-dung-moi-phong-lab-ong-dong-coc-thuy-tinh-chai-dung-moi

Lỗi thường gặp khi chọn dung môi cho sơn

Dùng một dung môi duy nhất. Một dung môi đơn chỉ có một tốc độ bay hơi, nên không vừa chống chảy sệ vừa cho màng thời gian san phẳng. Hỗn hợp nhiều phần giải quyết được cả hai việc.

Thêm dung môi chậm quá tay để chữa da cam. Màng ướt lâu hơn thì da cam giảm, nhưng chảy sệ, bám bụi và giữ dung môi trong màng xuất hiện. Nên điều chỉnh từng bước nhỏ và thử lại sau mỗi lần.

Không chỉnh theo mùa nóng ẩm. Hỗn hợp chạy ổn vào mùa khô có thể gây mờ đục khi độ ẩm tăng, hoặc phun khô khi xưởng nóng. Công thức dung môi cần có phiên bản theo mùa, ghi rõ điều kiện áp dụng.

Đổi nguồn dung môi mà không thử lại. Cùng tên gọi nhưng khác nhà cung cấp hoặc khác lô vẫn có thể lệch về tạp chất, hàm lượng nước hay tốc độ bay hơi. Mỗi lần đổi nguồn cần đối chiếu TDS và SDS mới, rồi thử phun trên chi tiết thật trước khi chạy sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Dung môi pha sơn nhanh khô quá bị mờ thì sao?

Bổ sung phần dung môi bay hơi chậm có khả năng hòa tan tốt với nhựa, đồng thời giảm phần dung môi nhanh. Mờ do hút ẩm xảy ra khi bề mặt màng nguội đi mạnh lúc dung môi bay, khiến hơi nước ngưng vào màng ướt. Cần kiểm tra thêm độ ẩm xưởng và nước lẫn trong khí nén.

Paint solvent nào dùng cho sơn PU?

Với sơn PU hai thành phần, chọn dung môi không chứa nhóm hydroxyl phản ứng được với isocyanate và có hàm lượng nước thấp. Ester, ketone và hydrocarbon thơm là các nhóm thường được cân nhắc trước. Alcohol cần tránh, glycol ether chỉ dùng khi nhà cung cấp nhựa xác nhận phù hợp. Luôn thử phun trước khi áp dụng.

Mùa mưa có nên đổi dung môi không?

Nên rà lại hỗn hợp, và thường chỉ cần chỉnh tỷ lệ thay vì đổi hoàn toàn. Độ ẩm cao làm tăng nguy cơ mờ đục, nên giảm phần dung môi nhanh hoặc tăng phần chậm tương hợp với nhựa. Mỗi lần chỉnh cần thử phun trong điều kiện xưởng thực tế và ghi lại nhiệt độ, độ ẩm.

Kết luận

Chọn dung môi cho sơn công nghiệp là bài toán khớp nhịp bay hơi của hỗn hợp với nhịp của dây chuyền, trong giới hạn khả năng hòa tan nhựa và quy định an toàn.

  • Dùng hỗn hợp nhanh, trung bình, chậm thay vì một dung môi đơn.
  • Phần bay hơi chậm nhất phải còn hòa tan tốt nhựa đến cuối quá trình khô.
  • Tốc độ bay hơi chỉ so sánh được khi cùng dung môi chuẩn trên TDS.
  • Đọc điểm chớp cháy và yêu cầu VOC trên SDS cho hỗn hợp thực tế.
  • Thử phun ở điều kiện nóng ẩm thật và thử lại mỗi khi đổi mùa hoặc đổi nguồn dung môi.
  • Với hệ isocyanate, loại bỏ dung môi chứa nhóm phản ứng và kiểm soát nước.

Các nhóm dung môi cho sơn được tổng hợp tại trang Dung môi.


Vichem là đại lý phân phối chính hãng các sản phẩm phụ gia hóa chất đến từ các thương hiệu lớn như Covestro, Sinopec, Bühler,… tại thị trường Việt Nam.

Để biết thêm về sản phẩm, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua các kênh sau:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *