Cách chọn TiO2 cho sản phẩm PVC dùng ngoài trời

tio2-cho-pvc-ngoai-troi

Để chọn TiO2 cho PVC dùng ngoài trời, ưu tiên dạng tinh thể rutile, có lớp xử lý bề mặt làm giảm hoạt tính quang và có kết quả thử độ bền thời tiết. Độ trắng ban đầu không cho biết sản phẩm chịu nắng được bao lâu. Cần đọc trên TDS loại xử lý bề mặt và khuyến nghị dùng ngoài trời, rồi chạy thử trên dây chuyền đùn cùng hệ ổn định nhiệt đang dùng.

Chọn sai TiO2 cho PVC thì sản phẩm ngoài trời hỏng ở đâu

Sản phẩm PVC trắng dùng ngoài trời hiếm khi hỏng ngay sau lắp đặt. Lỗi lộ ra dần sau vài mùa nắng, khi bề mặt đã chịu nhiều chu kỳ tia UV, nhiệt và mưa. Các dấu hiệu thường gặp:

  • Phấn hóa: lau tay lên bề mặt thấy bột trắng bám vào, vì lớp nhựa quanh hạt bị phân hủy và để lộ hạt TiO2.
  • Ố vàng: màu chuyển dần từ trắng sang ngà rồi vàng, do mạch PVC bị oxy hóa và hình thành các liên kết đôi liên hợp.
  • Mất bóng: bề mặt nhám lên theo thời gian, ánh phản xạ không còn đều.
  • Giòn: profile dễ nứt khi va chạm hoặc khi bắt vít, dù lúc đùn còn dẻo.

Các lỗi này khác với lỗi phân tán TiO2 trong nhựa, vốn đã có bài riêng nên không nhắc lại ở đây. Lỗi phân tán cho vệt, đốm hoặc bề mặt không đều ngay khi vừa đùn. Với lỗi trong bài này, sản phẩm đạt yêu cầu lúc xuất xưởng rồi mới xuống cấp theo thời gian phơi nắng, nên phép thử ban đầu trên dây chuyền không phát hiện được.

TiO2 là chất tạo trắng và che phủ, nhưng dưới tia UV nó là một chất bán dẫn. Hạt hấp thụ photon UV, sinh ra cặp electron và lỗ trống ở bề mặt. Khi gặp hơi ẩm và oxy, các cặp này tạo ra gốc tự do hoạt động ngay sát hạt. Gốc tự do tấn công mạch PVC xung quanh, làm đứt mạch và sinh sản phẩm oxy hóa. Hiện tượng này gọi là hoạt tính quang xúc tác.

Vì vậy, nguyên nhân gốc nằm ở bản thân loại TiO2: cùng một lượng pigment, loại có hoạt tính quang cao sẽ làm nhựa quanh hạt xuống cấp nhanh hơn thay vì bảo vệ nó. Chọn TiO2 cho PVC ngoài trời nghĩa là chọn loại giữ được hoạt tính quang ở mức thấp, và điều đó phụ thuộc vào cấu trúc tinh thể cùng lớp xử lý bề mặt, như hai tiêu chí đầu ở mục sau.

hai-tam-pvc-canh-nhau-mot-tam-phan-hoa-o-vang-mot-tam-con-tot-tren-ban-mau-xuong-dun-nhua

3 tiêu chí quyết định khi chọn TiO2 cho PVC

Dạng tinh thể rutile hay anatase

TiO2 thương mại có hai dạng tinh thể chính là rutile và anatase. Hai dạng có cùng công thức hóa học nhưng khác cách sắp xếp nguyên tử, kéo theo khác biệt về tính chất quang.

Rutile có cấu trúc bền hơn và hoạt tính quang thấp hơn, nên sinh ít gốc tự do hơn khi chịu UV. Rutile cũng có chiết suất cao hơn, tán xạ ánh sáng mạnh hơn, nên cho độ che phủ tốt hơn ở cùng điều kiện phân tán. Anatase có hoạt tính quang cao hơn rõ rệt; trong nền nhựa chịu nắng, đặc tính này đẩy nhanh phấn hóa và ố vàng. Vì thế anatase không phù hợp cho PVC ngoài trời.

Với người đọc TDS, thông tin này thường nằm ở phần mô tả hoặc thành phần: dạng tinh thể được ghi rõ là rutile hoặc anatase. Nếu TDS không nêu, cần hỏi lại nhà cung cấp trước khi đưa vào thử nghiệm. Cũng cần lưu ý rằng nhiều mác TiO2 thiết kế cho sơn nội thất hoặc cho ứng dụng khác có thể thuộc dạng không phù hợp với nhựa ngoài trời. Tên gọi chung "titanium dioxide" trên chứng từ chưa đủ để kết luận.

Xử lý bề mặt

Hạt TiO2 rutile chưa xử lý vẫn còn hoạt tính quang ở bề mặt. Nhà sản xuất khắc phục bằng cách phủ hạt một hoặc nhiều lớp. Lớp phủ vô cơ, thường dựa trên oxit như alumina hoặc silica, tạo một rào chắn trơ quanh lõi tinh thể. Rào chắn này ngăn các gốc tự do sinh ra từ lõi tiếp xúc với nhựa, và hạn chế việc electron, lỗ trống đến được bề mặt để phản ứng với nước và oxy.

Lớp xử lý hữu cơ ở ngoài cùng có vai trò khác: giúp bề mặt hạt tương hợp với PVC và chất bôi trơn trong công thức, hỗ trợ việc thấm ướt và phân tán trong quá trình trộn, đùn. Lớp này không thay thế cho lớp vô cơ.

Cần đọc trên TDS: loại xử lý vô cơ, loại xử lý hữu cơ và dòng khuyến nghị về lĩnh vực sử dụng. Hai mác cùng dạng rutile có thể khác nhau nhiều về độ bền thời tiết chỉ vì khác lớp phủ. Số liệu cụ thể của từng mác nằm trên TDS riêng của mác đó, nên so sánh theo tài liệu của nhà cung cấp, không so theo tên chung của dòng hàng.

Tương tác với hệ ổn định nhiệt và tỷ lệ dùng

Trong PVC ngoài trời, TiO2 còn đóng vai trò chắn UV. Hạt hấp thụ và tán xạ một phần tia UV ở lớp bề mặt, giảm lượng bức xạ đến được các mạch PVC bên dưới. Chất ổn định nhiệt phối hợp với lớp che chắn này: nó bắt HCl và thay thế các nguyên tử clo kém bền, làm chậm quá trình đổi màu khi nhựa vừa chịu nhiệt gia công vừa chịu UV khi sử dụng.

Hai thành phần này tác động lên nhau. Nếu dùng thiếu TiO2, lớp nhựa bề mặt không được che chắn đủ, và hệ ổn định bị tiêu hao nhanh hơn dưới UV. Ngược lại, hệ ổn định không phù hợp có thể khiến PVC đổi màu sớm dù TiO2 đã đạt yêu cầu. Thành phần của hệ ổn định cũng có thể tương tác với bề mặt hạt, nên đổi hệ này là đổi cả điều kiện làm việc của TiO2.

Tỷ lệ dùng phụ thuộc loại sản phẩm, độ dày thành, màu yêu cầu và hệ ổn định, nên bài này không nêu con số. Hãy tra khuyến nghị trong TDS của TiO2 và của hệ ổn định nhiệt, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm trên chính công thức của bạn. Đây là yếu tố then chốt để TiO2 bền thời tiết phát huy tác dụng trong sản phẩm thật.

so-do-hat-tio2-rutile-co-lop-phu-be-mat-chan-uv-trong-nen-pvc

Cách đối chiếu TiO2 với sản phẩm PVC của bạn

Bước 1 — Xác định sản phẩm

Ghi rõ sản phẩm đang làm: profile cửa, ống, nẹp hay tấm. Mỗi loại có điều kiện khác nhau về độ dày thành, màu yêu cầu và mức tiếp xúc với nắng. Tiếp theo xác định mức phơi nắng thực tế (che mái, hướng nắng trực tiếp, vùng nhiệt đới ẩm) và thị trường tiêu thụ, vì khách hàng xuất khẩu thường có yêu cầu thử nghiệm riêng. Kết quả bước này là bản mô tả điều kiện sử dụng để đối chiếu với TDS.

Bước 2 — Đọc TDS

Với mỗi mác TiO2 ứng viên, đọc ba mục: dạng tinh thể, loại xử lý bề mặt và khuyến nghị dùng ngoài trời. Mác không ghi rõ ứng dụng nhựa ngoài trời thì cần hỏi nhà cung cấp.

Sau đó yêu cầu kết quả thử thời tiết gia tốc: điều kiện thử, chỉ tiêu đánh giá (đổi màu, mất bóng, phấn hóa) và nền nhựa dùng để thử. Kết quả thử trong nền khác với công thức của bạn chỉ có giá trị tham khảo. Cuối cùng, chạy thử trên dây chuyền đùn với công thức thật để xem xét tương hợp với hệ ổn định và điều kiện gia công, rồi đưa mẫu vào thử thời tiết của đơn vị bạn.

mau-pvc-trong-tu-thu-thoi-tiet-gia-toc-tai-phong-thi-nghiem

Bước 3 — Chọn TiO2 rutile có xử lý bề mặt, đi cùng hệ ổn định nhiệt PVC

Từ danh sách đã lọc, chọn TiO2 dạng rutile có xử lý bề mặt dành cho nhựa ngoài trời; các nhà cung cấp như Tinox và White Arrow có dòng TiO2 cho nhựa. Đi kèm là hệ ổn định nhiệt PVC phù hợp với sản phẩm và thị trường, ví dụ hệ Ca-Zn khi khách hàng yêu cầu không chì. Chốt tổ hợp này sau khi thử lại thời tiết, vì kết quả của TiO2 gắn với hệ ổn định đi cùng.

Lỗi thường gặp khi chọn TiO2 cho PVC ngoài trời

  • Dùng mác sơn nội thất cho PVC. Mác thiết kế cho sơn nội thất không được tối ưu về lớp xử lý và dạng tinh thể cho nhựa chịu UV. Nền nhựa và nền sơn khác nhau về chất kết dính và điều kiện gia công, nên cần mác ghi rõ dùng cho nhựa ngoài trời.
  • Giảm tỷ lệ TiO2 để tiết kiệm. Cắt giảm làm yếu lớp che chắn UV, và chi phí tiết kiệm được thường nhỏ hơn chi phí bảo hành, đổi trả khi sản phẩm phấn hóa sau vài mùa nắng.
  • Chỉ so độ trắng ban đầu. Hai mác có độ trắng ban đầu gần nhau vẫn có thể khác nhau về hoạt tính quang. Chỉ tiêu cần so là độ bền màu sau thử thời tiết.
  • Đổi chất ổn định mà không thử lại. Thay hệ ổn định, ví dụ chuyển từ hệ chì sang hệ không chì, làm thay đổi cân bằng giữa các thành phần. Phải thử lại thời tiết trên công thức mới trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.

Câu hỏi thường gặp

Titanium dioxide pvc nên dùng rutile hay anatase?

Nên dùng rutile cho PVC ngoài trời. Rutile có hoạt tính quang thấp hơn, nên ít sinh gốc tự do phân hủy nhựa dưới UV, đồng thời che phủ tốt hơn nhờ chiết suất cao. Anatase hoạt tính quang cao hơn, dễ gây phấn hóa và ố vàng, nên không phù hợp với sản phẩm phơi nắng lâu.

Vì sao profile PVC trắng bị phấn hóa ngoài trời?

Nguyên nhân thường gặp là nhựa quanh hạt TiO2 bị phân hủy dưới UV. Hạt có hoạt tính quang cao hoặc lớp xử lý bề mặt chưa đủ sẽ sinh gốc tự do làm đứt mạch PVC, để lộ hạt thành lớp bột trắng. Thiếu TiO2 hoặc hệ ổn định không phù hợp cũng làm tình trạng này nhanh hơn.

TiO2 cho sơn có dùng cho PVC được không?

Chưa thể kết luận từ tên gọi. Mác TiO2 cho sơn thường thiết kế cho chất kết dính và quy trình của sơn, không nhất thiết có dạng tinh thể và lớp xử lý phù hợp với nhựa chịu UV. Chỉ dùng khi TDS nêu rõ khuyến nghị cho nhựa ngoài trời và đã qua thử thời tiết trên công thức PVC.

Kết luận

TiO2 cho PVC ngoài trời cần chọn theo độ bền thời tiết, không theo độ trắng ban đầu. Ba tiêu chí cần đủ cùng lúc là dạng tinh thể, lớp xử lý bề mặt và sự phối hợp với hệ ổn định nhiệt.

  • Chọn dạng rutile; không dùng anatase cho sản phẩm phơi nắng.
  • Đọc trên TDS loại xử lý vô cơ, loại xử lý hữu cơ và khuyến nghị dùng ngoài trời.
  • Tra tỷ lệ dùng trong TDS của TiO2 và hệ ổn định nhiệt, rồi xác nhận bằng thử nghiệm trên công thức của bạn.
  • Yêu cầu kết quả thử thời tiết gia tốc và chạy thử trên dây chuyền đùn trước khi duyệt mác.
  • Thử lại thời tiết mỗi khi đổi TiO2 hoặc hệ ổn định nhiệt.

Vichem là đại lý phân phối chính hãng các sản phẩm phụ gia hóa chất đến từ các thương hiệu lớn như Covestro, Sinopec, Bühler,… tại thị trường Việt Nam.

Để biết thêm về sản phẩm, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua các kênh sau:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *