TIN TỨC

Khám phá 8 cấp Titanium Dioxide (TiO2) theo ASTM D476-15R21

Khám phá 8 cấp TiO2 theo ASTM D476-15R21

Theo tiêu chuẩn ASTM D476-15R21, TiO2 dạng khô được phân loại thành 8 cấp, mỗi cấp được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của các ứng dụng khác nhau. Bài viết này Vichem sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các cấp TiO2 theo ASTM D476, làm rõ đặc tính, ứng dụng, và sự khác biệt của từng cấp, giúp bạn lựa chọn loại phù hợp cho nhu cầu sản xuất.

TIO2 LÀ GÌ? 

Titanium dioxide (TiO2) là một khoáng chất tự nhiên, thường được khai thác dưới dạng anatase hoặc rutile, nổi bật với khả năng cung cấp độ trắng sáng, độ mờ, và độ bền vượt trội. Đây là chất màu trắng được sử dụng phổ biến nhất trong ngành công nghiệp nhờ các đặc tính ưu việt. TiO2 tồn tại ở hai dạng tinh thể chính:

  • Anatase: Mềm hơn, có chi phí thấp hơn, và phù hợp cho các ứng dụng trong nhà như sơn nội thất, giấy, và mỹ phẩm do độ bền thời tiết thấp.
  • Rutile: Bền hơn, rutile được ưu tiên cho các ứng dụng ngoài trời như sơn ngoại thất, lớp phủ công nghiệp, và nhựa nhờ khả năng chống chịu thời tiết tốt.
Hình 1: Bột titanium dioxide (TiO2)
Hình 1: Bột titanium dioxide (TiO2)

PHÂN LOẠI TIO2 THEO ASTM D476-15R21

Tiêu chuẩn ASTM D476-15R21, được phê duyệt lại vào năm 2021. Tiêu chuẩn phân loại TiO2 dạng khô thành 8 cấp dựa trên thành phần hóa học, ứng dụng cuối, và tính chất hiệu suất. 

Cấp Loại Tinh Thể Ứng Dụng Chính Đặc Tính Nổi Bật
I Anatase Sơn nhà ở ngoài trời và nội thất, giấy, mỹ phẩm Độ trắng cao, hàm lượng TiO2 ≥ 94%, độ bền thời tiết thấp
II Rutile Sơn với PVC thấp-trung bình Hàm lượng TiO2 ≥ 92%, độ che phủ tốt, kháng điện 5000
III Rutile Sơn với PVC cao Hàm lượng TiO2 ≥ 80%, độ bền trung bình, phù hợp cho lớp phủ dày
IV Rutile Sơn ngoài trời yêu cầu độ bền cao Hàm lượng TiO2 ≥ 80%, độ bền thời tiết tốt, kháng điện 3000
V Rutile Sơn ngoài trời cần độ bóng cao Hàm lượng TiO2 ≥ 90%, độ che phủ và độ bóng vượt trội
VI Rutile Sơn nội-thất với PVC trung bình-cao Hàm lượng TiO2 ≥ 90%, độ che phủ tốt, kháng điện 5000
VII Rutile Sơn nội-thất với PVC thấp-cao Hàm lượng TiO2 ≥ 92%, đa năng, độ bền cao
VIII Rutile Sơn ngoại thất màu và polyme, yêu cầu phản xạ hồng ngoại với độ bền vượt trội Hàm lượng TiO2 ≥ 92%, kháng điện 3000, độ ẩm ≤ 1%, trọng lượng riêng 3.6-4.3, cặn 45-μm ≤ 0.1%
Hình 2: Phân loại các cấp TiO2 theo ASTM
Hình 2: Phân loại các cấp TiO2 theo ASTM

ĐẶC TÍNH CỦA TỪNG CẤP

Cấp I (Anatase)

Cấp I là TiO2 dạng anatase với hàm lượng TiO2 tối thiểu 94%, nổi bật với độ trắng cao và chi phí thấp. Loại này phù hợp cho sơn nội thất, giấy, và mỹ phẩm, nơi không yêu cầu độ bền thời tiết cao. Tuy nhiên, do độ bền thời tiết thấp, nó không lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời.

Cấp II (Rutile)

Cấp II là TiO2 dạng rutile với hàm lượng TiO2 ≥ 92%, được thiết kế cho sơn có tỷ lệ PVC (Pigment Volume Concentration) thấp đến trung bình. Loại này cung cấp độ che phủ tốt và độ bền trung bình, phù hợp cho sơn nội thất và một số ứng dụng ngoài trời.

Cấp III (Rutile)

Với hàm lượng TiO2 ≥ 80%, cấp III phù hợp cho sơn với PVC cao, như các lớp phủ dày. Loại này mang lại độ bền trung bình và khả năng che phủ tốt, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu lớp sơn dày để tăng độ bền và độ mờ.

Cấp IV (Rutile)

Cấp IV được tối ưu hóa cho sơn ngoài trời, với hàm lượng TiO2 ≥ 80% và độ bền thời tiết cao. Loại này lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt, như sơn ngoại thất hoặc lớp phủ công nghiệp.

Cấp V (Rutile)

Cấp V là TiO2 dạng rutile với hàm lượng TiO2 ≥ 90%, được thiết kế cho sơn ngoài trời cần độ bóng cao. Loại này mang lại độ che phủ và độ bóng vượt trội, phù hợp cho các lớp phủ kiến trúc cao cấp, như sơn ngoại thất chất lượng cao.

Cấp VI (Rutile)

Cấp VI phù hợp cho sơn nội thất với PVC trung bình đến cao, với hàm lượng TiO2 ≥ 90%. Loại này cung cấp độ che phủ tốt và độ bền cao trong môi trường trong nhà, lý tưởng cho các ứng dụng sơn nội thất chất lượng cao.

Cấp VII (Rutile)

Cấp VII là loại TiO2 đa năng, phù hợp cho sơn nội thất với PVC từ thấp đến cao, với hàm lượng TiO2 ≥ 92%. Loại này mang lại hiệu suất cân bằng giữa độ che phủ và độ bền, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng sơn nội thất.

Cấp VIII (Rutile)

Cấp VIII là TiO2 dạng rutile với hàm lượng TiO2 tối thiểu 92%, được thiết kế cho sơn ngoại thất màu và polyme, đặc biệt yêu cầu phản xạ hồng ngoại với độ bền vượt trội. Với kháng điện 3000, độ ẩm tối đa 1%, trọng lượng riêng từ 3.6 đến 4.3. TiO2 sẽ có cặn 45-μm không vượt quá 0.1%. Cấp VIII phù hợp cho các ứng dụng cần độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt như lớp phủ ngoài trời tiên tiến hoặc polymer công nghiệp.

Mời bạn tham khảo các sản phẩm TiO2 đạt chuẩn cấp 5 ASTM phân phối chính hãng tại Vichem

ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Các cấp TiO2 theo ASTM D476 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Sơn và lớp phủ: Cấp I, II, VI, và VII được sử dụng trong sơn nội thất, trong khi cấp IV và V phù hợp cho sơn ngoại thất. Cấp VIII nổi bật trong sơn ngoại thất màu và polyme với yêu cầu phản xạ hồng ngoại.
  • Nhựa: Cấp III, V, và VI được sử dụng trong nhựa PVC và nhựa kỹ thuật để tăng độ bền và cải thiện màu sắc.
  • Mỹ phẩm: Cấp I (anatase) thường được dùng trong kem chống nắng nhờ khả năng hấp thụ tia UV.
  • Giấy: Cấp I cải thiện độ sáng và độ mờ cho các sản phẩm giấy.
Hình 3: Ứng dụng thực tế của TiO2
Hình 3: Ứng dụng thực tế của TiO2

VICHEM – ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI TIO2 ĐẠT CHUẨN TẠI VIỆT NAM 

Vichem là đại lý phân phối các sản phẩm TiO2 chất lượng đạt chuẩn tại Việt Nam. Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng mà còn mang đến dịch vụ hậu mãi đạt chuẩn quốc tế. Các dịch vụ bao gồm:  

  • Tư vấn kỹ thuật: Hỗ trợ khách hàng lựa chọn mẫu sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng của doanh nghiệp.
  • Thử nghiệm chất lượng: Đội ngũ chuyên gia của Vichem thực hiện các bài kiểm tra chất lượng để đảm bảo kết quả của sản phẩm luôn đạt tiêu chuẩn.
  • Hỗ trợ ứng dụng thực tế: Đồng hành cùng khách hàng trong quá trình tích hợp các thành phần vào dây chuyền sản xuất, đảm bảo hiệu suất tối ưu.

Để biết thêm về sản phẩm, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua các kênh sau

📞 Hotline: 0817 901 790

📧 Email: contact@vichem.vn

🔎 LinkedIn: Vichem JSC

🌐 Website: www.vichem.vn

📌 Facebook: Vichem JSC

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *